1. Giới thiệu khái quát về trường
-
- Đại học Cheongju là một trường tư thục uy tín tại tỉnh Chungcheongbuk-do, nổi bật với các ngành Kinh doanh, Truyền thông, Khoa học Xã hội và Ngôn ngữ. Trường có lịch sử lâu đời, cơ sở vật chất hiện đại, môi trường học thân thiện, phù hợp cho sinh viên Việt Nam muốn theo học các ngành xã hội – nghệ thuật – kinh tế.
- Thông tin cơ bản của trường
- Tên tiếng Hàn, tiếng Anh: 청주대학교 – Cheongju University
- Năm thành lập: 1947
- Địa chỉ: 298, Daeseong-ro, Cheongwon-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Hàn Quốc
- Website: https://www.cju.ac.kr
2. Điều kiện nhập học tại trường
-
- Điều kiện hệ tiếng (hiện tại ngưng tuyển hệ D4)
- Điều kiện hệ chuyên ngành
- Hoàn thành chương trình THPT
- Có bằng TOPIK hoặc hoàn thành chương trình hệ tiếng ở Hàn Quốc
- Điều kiện hệ thạc sỹ E-visa:
- Chưa từng rớt code visa
- Tình trang hôn nhân: độc thân
3. Chương trình đào tạo
-
-
Chương trình hệ chuyên ngành
-
Các chuyên ngành đào tạo
-
|
Chuyên ngành |
Khoa |
Chuyên ngành |
Khoa |
|
Kinh tế & Quản trị kinh doanh |
Quản trị kinh doanh |
Sư phạm |
Toán |
|
Kế toán |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
||
|
Kinh tế & Thương mại |
Nghệ thuật |
Industrial Design |
|
|
Thương mại quốc tế |
Visual Communication Design |
||
|
Quản lý du lịch |
Craft & Design |
||
|
Quản lý khách sạn và dịch vụ ăn uống |
Art & Fashion Design |
||
|
Khoa học xã hội và nhân văn |
Luật |
Digital Media Design |
|
|
Báo chí và truyền thông |
Cartoon & Animation |
||
|
Phúc lợi Xã hội |
Film and Image |
||
|
Quản lý đất đai |
Theater |
||
|
Quảng cáo & Quan hệ công chúng |
Khoa học Y tế & Sức khỏe |
Điều dưỡng |
|
|
Ngôn ngữ và Văn học Anh |
Dental Hygiene |
||
|
Kỹ thuật |
Hóa học vật liệu tiên tiến |
Khoa học Xạ trị |
|
|
Khoa học dữ liệu |
Vật lý trị liệu |
||
|
Trí tuệ nhân tạo & Phần mềm |
Biomedical Laboratory Science |
||
|
Bảo mật số |
Animal Health and Welfare |
||
|
Kiến trúc |
Khoa học dược phẩm sinh học |
||
|
Kỹ thuật kiến trúc |
Kỹ thuật Dược phẩm |
||
|
Kỹ thuật xây dựng |
Hàng không |
Khoa học hàng không |
|
|
Kiến trúc cảnh quan |
Kỹ thuật hàng không và cơ khí |
||
|
Kỹ thuật môi trường |
Unmanned Aircraft Systems |
||
|
Kỹ thuật điện tử |
Dịch vụ hàng không |
||
|
Kỹ thuật bán dẫn hệ thống |
|||
|
Kỹ thuật Điện và Điều khiển |
|||
|
Kỹ thuật hội tụ năng lượng |
|||
-
-
Học phí
-
|
Phân loại |
Đại học |
Thạc sỹ |
Tiến sỹ |
|
Phí nhập học |
288.000KRW |
800.000KRW |
800.000KRW |
|
Học phí |
3.263.000KRW~ 4.130.000KRW |
3.843.000KRW~ 4.827.000KRW |
4.196.000KRW~ 5.276.000KRW |
4. Cơ sở vật chất
-
Phòng học
-
KTX
| Phân loại | Loại phòng | Số tiền |
|
1 học kỳ (16 tuần) |
Phòng 2 người | 796,000KRW |
| Phòng 4 người | 580.000KRW |